localisation of function
The brain's localisation of function means that speech is controlled by a specific area in the left hemisphere.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khu trú chức năng: "localisation of function" là một khái niệm trong sinh lý học, chỉ nguyên tắc rằng các chức năng cụ thể của cơ thể có vị trí tương đối giới hạn ở một phần hoặc cơ quan nhất định. Nói cách khác, mỗi vùng trong não bộ hoặc cơ thể đảm nhận một vai trò chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The localisation of function in the brain means that different areas control different abilities like speech and movement. (Sự khu trú chức năng trong não bộ có nghĩa là các khu vực khác nhau điều khiển các khả năng khác nhau như lời nói và vận động.)
- Studies on localisation of function have helped surgeons identify which part of the brain is responsible for memory. (Các nghiên cứu về sự khu trú chức năng đã giúp bác sĩ phẫu thuật xác định phần nào của não chịu trách nhiệm cho trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"principle of localisation of function": nguyên tắc khu trú chức năng.
- The principle of localisation of function is fundamental to modern neuroscience. (Nguyên tắc khu trú chức năng là nền tảng cho khoa học thần kinh hiện đại.)
"localisation of function in the brain": sự khu trú chức năng trong não bộ.
- Localisation of function in the brain was first proposed by phrenologists. (Sự khu trú chức năng trong não bộ lần đầu tiên được đề xuất bởi các nhà tướng số học.)
Biến thể và từ gần giống
Localisation (danh từ): sự khu trú, sự định vị.
- The localisation of pain helps doctors diagnose the problem. (Sự khu trú của cơn đau giúp bác sĩ chẩn đoán vấn đề.)
Functional localisation (danh từ): sự khu trú chức năng (một dạng đồng nghĩa phổ biến).
- Functional localisation is key to understanding how the brain works. (Sự khu trú chức năng là chìa khóa để hiểu cách não hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Functional specialization: chuyên môn hóa chức năng.
- Cortical localisation: khu trú vỏ não (dùng trong ngữ cảnh cụ thể về não bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "localisation of function".
Thành ngữ liên quan
- "Where there is a function, there is a location" (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng để nhấn mạnh ý tưởng khu trú chức năng).